自流水

tự lưu thủy

Hán Việt: tự lưu thủy

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 流 (lưu) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước tự chảy
  • Biên soạn p.w. artesian water

Eng

  • Cihui 自流水 ìliúshuǐ p.w. artesian water
  • Tần suất từ p.w. artesian water

Từ liên quan

Gần nghĩa

流水声 · 流水帐 · 流水席 · 流水线 · 流水账 · 自流井 · 流水落花 · 流水高山