自潤滑 tự nhuận hoạt Hán Việt: tự nhuận hoạt Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)Hán Việttự nhuận hoạtCấu tạo自 + 潤 + 滑 · tự + nhuận + hoạt nghĩa thành phần: tự + nhuận + hoạt Nghĩa EngCihui 自潤滑 ìrùnhuá attr. self-lubricating