自滿自欺 tự mãn tự khi Hán Việt: tự mãn tự khi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 滿 (mãn) + 自 (tự) + 欺 (khi)Hán Việttự mãn tự khiCấu tạo自 + 滿 + 自 + 欺 · tự + mãn + tự + khi nghĩa thành phần: tự + mãn + tự + khi Nghĩa EngCihui 自滿自欺 ìmǎnzìqī f.e. deceive oneself