自滿的

tự mãn đích

Hán Việt: tự mãn đích

Tổng quan

tính tự mãn, sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn tự mãn, bằng lòng, vừa ý, thoả mãn ngu ngốc, ngốc nghếch, đần độn contentment) /'selfkən'tentmənt/, tự mãn, sự tự mãn tự mãn

Cấu tạo: (tự) + 滿 (mãn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tự mãn, sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn tự mãn, bằng lòng, vừa ý, thoả mãn ngu ngốc, ngốc nghếch, đần độn contentment) /'selfkən'tentmənt/, tự mãn, sự tự mãn tự mãn