自滿自足 tự mãn tự túc Hán Việt: tự mãn tự túc Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 滿 (mãn) + 自 (tự) + 足 (túc)Hán Việttự mãn tự túcCấu tạo自 + 滿 + 自 + 足 · tự + mãn + tự + túc nghĩa thành phần: tự + mãn + tự + túc Nghĩa EngCihui 自滿自足 ìmǎnzìzú f.e. become complacent