自激發 tự kích phát Hán Việt: tự kích phát Tổng quan (Tech) tự kích thích Cấu tạo: 自 (tự) + 激 (kích) + 發 (phát)Hán Việttự kích phátCấu tạo自 + 激 + 發 · tự + kích + phát nghĩa thành phần: tự + kích + phát Nghĩa ViệtCihui (Tech) tự kích thích