自炫

zì xuàntự huyễn

Hán Việt: tự huyễn · Pinyin: zì xuàn

Tổng quan

khoe khoang; khoe danh; khoa trương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"自衒"。亦作"自眩"。 2.炫耀自己; 自我吹嘘。

Cấu tạo: 自 (tự) + 炫 (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoe khoang
  • VietPhrases khoe danh; khoa trương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"自衒"。亦作"自眩"。 2.炫耀自己; 自我吹嘘。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卖弄