自炫

zì xuàn tự huyễn

Hán Việt: tự huyễn · Pinyin: zì xuàn

Tổng quan

khoe khoang; khoe danh; khoa trương。自誇。

Cấu tạo: (tự) + (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoe khoang; khoe danh; khoa trương。自誇。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"自衒"。亦作"自眩"; 炫耀自己;自我吹嘘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"自衒"。亦作"自眩"。 2.炫耀自己;自我吹嘘。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卖弄