自然力
tự nhiên lực
Hán Việt: tự nhiên lực · Pinyin: zì rán lì
Tổng quan
lực lượng thiên nhiên
Nghĩa
Việt
- Cihui lực lượng thiên nhiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自然界中的動力。如風力、水力等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可以利用来代替人力的自然界的动力。如风力﹑水力等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.可以利用来代替人力的自然界的动力。如风力﹑水力等。
Eng
- Cihui 自然力 ìránlì n. natural forces
ja
- JMdict force(s) of nature