自然區 zì rán qū · tự nhiên khu Hán Việt: tự nhiên khu · Pinyin: zì rán qū Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 區 (khu)Pinyinzì rán qūHán Việttự nhiên khuCấu tạo自 + 然 + 區 · tự + nhiên + khu nghĩa thành phần: tự + nhiên + khu