自然史
tự nhiên sử
Hán Việt: tự nhiên sử · Pinyin: zì rán shǐ
Tổng quan
lịch sử tự nhiên (tức là thực vật học và động vật học)
Nghĩa
Việt
- Cihui lịch sử tự nhiên (tức là thực vật học và động vật học)
Eng
- CC-CEDICT natural history (i.e. botany and zoology)
- Cihui natural history (i.e. botany and zoology)
ja
- JMdict natural history