自然地
tự nhiên địa
Hán Việt: tự nhiên địa
Tổng quan
vốn, tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên tự động, tự ý, tự phát, tự sinh, thanh thoát, tự nhiên, không ép buộc, không gò bó, không ngượng ngập (văn ) xem unaffected
Nghĩa
Việt
- Cihui vốn, tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên tự động, tự ý, tự phát, tự sinh, thanh thoát, tự nhiên, không ép buộc, không gò bó, không ngượng ngập (văn ) xem unaffected