自然層
tự nhiên tằng
Hán Việt: tự nhiên tằng · Pinyin: zì rán céng
Tổng quan
tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)
Eng
- CC-CEDICT natural layer (in an archaeological dig)
- Cihui natural layer (in an archaeological dig)