自然得 tự nhiên đắc Hán Việt: tự nhiên đắc Tổng quan tự nhiên đắc (術語)十種得戒緣之一。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 得 (đắc)Hán Việttự nhiên đắcCấu tạo自 + 然 + 得 · tự + nhiên + đắc nghĩa thành phần: tự + nhiên + đắc Nghĩa ViệtCihui tự nhiên đắc (術語)十種得戒緣之一。☸