自然日 zì rán rì · tự nhiên nhật Hán Việt: tự nhiên nhật · Pinyin: zì rán rì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 日 (nhật)Pinyinzì rán rìHán Việttự nhiên nhậtCấu tạo自 + 然 + 日 · tự + nhiên + nhật nghĩa thành phần: tự + nhiên + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个自然日就是平常所说的一天,包括工作日、节假日。