自然景觀 zì rán jǐng guān · tự nhiên cảnh quan Hán Việt: tự nhiên cảnh quan · Pinyin: zì rán jǐng guān Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 景 (cảnh) + 觀 (quan)Pinyinzì rán jǐng guānHán Việttự nhiên cảnh quanCấu tạo自 + 然 + 景 + 觀 · tự + nhiên + cảnh + quan nghĩa thành phần: tự + nhiên + cảnh + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地表受各種自然環境因子所形成的景觀,如山脈、河流、森林、草原等。