自然村

zì rán cūn tự nhiên thôn

Hán Việt: tự nhiên thôn · Pinyin: zì rán cūn

Tổng quan

thôn; làng (do thiên nhiên hình thành)。自然形成的村落。

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (thôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thôn; làng (do thiên nhiên hình thành)。自然形成的村落。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自然形成的村落。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民户聚居而自然形成的村落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民户聚居而自然形成的村落。

Eng

  • Cihui 自然村 ìráncūn p.w. natural village M:⁴zuò