自然段

zì rán duàn tự nhiên đoạn

Hán Việt: tự nhiên đoạn · Pinyin: zì rán duàn

Tổng quan

đoạn văn

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn văn

Eng

  • CC-CEDICT paragraph
  • Cihui 自然段 ìránduàn n. (actually occurring) paragraphs