自然氧化 tự nhiên dưỡng hóa Hán Việt: tự nhiên dưỡng hóa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa)Hán Việttự nhiên dưỡng hóaCấu tạo自 + 然 + 氧 + 化 · tự + nhiên + dưỡng + hóa nghĩa thành phần: tự + nhiên + dưỡng + hóa