自然水 tự nhiên thủy Hán Việt: tự nhiên thủy Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 水 (thủy)Hán Việttự nhiên thủyCấu tạo自 + 然 + 水 · tự + nhiên + thủy nghĩa thành phần: tự + nhiên + thủy Nghĩa EngCihui 自然水 ìránshuǐ n. natural water