自然法

zì rán fǎ tự nhiên pháp

Hán Việt: tự nhiên pháp · Pinyin: zì rán fǎ

Tổng quan

luật tự nhiên

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luật tự nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方法学家对法律的分类之一,认为自然法是自然存在、永恒不变并为一切人所遵守的行为规则(跟“实在法”相对)。

Eng

  • CC-CEDICT natural law
  • Cihui natural law

ja

  • JMdict natural law