自然物
tự nhiên vật
Hán Việt: tự nhiên vật · Pinyin: zì rán wù
Tổng quan
vật tự nhiên。天然存在,沒經過人類加工的東西,如禽獸、蟲魚、草木、礦物等。
Nghĩa
Việt
- Cihui vật tự nhiên。天然存在,沒經過人類加工的東西,如禽獸、蟲魚、草木、礦物等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天然生成之物。如人类﹑禽兽﹑鱼介﹑草木﹑矿物等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天然生成之物。如人类﹑禽兽﹑鱼介﹑草木﹑矿物等。
Eng
- Cihui 自然物 ìránwù n. natural beings