自然界
tự nhiên giới
Hán Việt: tự nhiên giới · Pinyin: zì rán jiè
Tổng quan
thiên nhiên | thế giới tự nhiên tự nhiên giới (術語)二種界之一。見結界條附錄。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên nhiên | thế giới tự nhiên tự nhiên giới (術語)二種界之一。見結界條附錄。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即自然”。
- Tân Hoa Tự Điển 即自然①”。
Eng
- CC-CEDICT nature|the natural world
- Cihui nature; the natural world
ja
- JMdict nature|the natural world|realm of nature