自然礦 tự nhiên quáng Hán Việt: tự nhiên quáng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 礦 (quáng)Hán Việttự nhiên quángCấu tạo自 + 然 + 礦 · tự + nhiên + quáng nghĩa thành phần: tự + nhiên + quáng Nghĩa EngCihui 自然礦 ìránkuàng n. natural mine M:⁴zuò