自然碼 tự nhiên mã Hán Việt: tự nhiên mã Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 碼 (mã)Hán Việttự nhiên mãCấu tạo自 + 然 + 碼 · tự + nhiên + mã nghĩa thành phần: tự + nhiên + mã