自然神 tự nhiên thần Hán Việt: tự nhiên thần Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 神 (thần)Hán Việttự nhiên thầnCấu tạo自 + 然 + 神 · tự + nhiên + thần nghĩa thành phần: tự + nhiên + thần