自然神學 zì rán shén xué · tự nhiên thần học Hán Việt: tự nhiên thần học · Pinyin: zì rán shén xué Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 神 (thần) + 學 (học)Pinyinzì rán shén xuéHán Việttự nhiên thần họcCấu tạo自 + 然 + 神 + 學 · tự + nhiên + thần + học nghĩa thành phần: tự + nhiên + thần + học Nghĩa jaJMdict natural theology