自然科學觀 zì rán kē xué guān · tự nhiên khoa học quan Hán Việt: tự nhiên khoa học quan · Pinyin: zì rán kē xué guān Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 科 (khoa) + 學 (học) + 觀 (quan)Pinyinzì rán kē xué guānHán Việttự nhiên khoa học quanCấu tạo自 + 然 + 科 + 學 + 觀 · tự + nhiên + khoa + học + quan nghĩa thành phần: tự + nhiên + khoa + học + quan