自然金屬 tự nhiên kim chúc Hán Việt: tự nhiên kim chúc Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Hán Việttự nhiên kim chúcCấu tạo自 + 然 + 金 + 屬 · tự + nhiên + kim + chúc nghĩa thành phần: tự + nhiên + kim + chúc Nghĩa EngCihui 自然金屬 ìrán jīnshǔ n. native metal