自然銀

tự nhiên ngân

Hán Việt: tự nhiên ngân

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (ngân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自然產出的銀。屬等軸晶系,呈塊狀、樹枝狀、顆粒狀或纖維狀等。色銀白,在空氣中易氧化而呈褐色、黑色。質軟,為良導體。常與鉛、銅等礦共生。

Eng

  • Cihui 自然銀 ìrányín n. <min.> virgin silver

ja

  • JMdict native silver