自然鐵 tự nhiên thiết Hán Việt: tự nhiên thiết Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 鐵 (thiết)Hán Việttự nhiên thiếtCấu tạo自 + 然 + 鐵 · tự + nhiên + thiết nghĩa thành phần: tự + nhiên + thiết