自然銀 tự nhiên ngân Hán Việt: tự nhiên ngân Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 銀 (ngân)Hán Việttự nhiên ngânCấu tạo自 + 然 + 銀 · tự + nhiên + ngân nghĩa thành phần: tự + nhiên + ngân Nghĩa EngCihui 自然銀 ìrányín n. <min.> virgin silver