自營業務 tự doanh nghiệp vụ Hán Việt: tự doanh nghiệp vụ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Hán Việttự doanh nghiệp vụCấu tạo自 + 營 + 業 + 務 · tự + doanh + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: tự + doanh + nghiệp + vụ Nghĩa EngCihui 自營業務 ìyíng yèwù p.w. self-operated business