自爲對 tự vi đối Hán Việt: tự vi đối Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 爲 (vi) + 對 (đối)Hán Việttự vi đốiCấu tạo自 + 爲 + 對 · tự + vi + đối nghĩa thành phần: tự + vi + đối Nghĩa EngCihui 自為對 ìwéiduì v.p. parallel each other