自生力 tự sanh lực Hán Việt: tự sanh lực Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 生 (sanh) + 力 (lực)Hán Việttự sanh lựcCấu tạo自 + 生 + 力 · tự + sanh + lực nghĩa thành phần: tự + sanh + lực