自生地
tự sanh địa
Hán Việt: tự sanh địa
Tổng quan
môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật), nhà, chỗ ở (người)
Nghĩa
Việt
- Cihui môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật), nhà, chỗ ở (người)
ja
- JMdict wildlife growth area|natural habitat