自生自死 zì shēng zì sǐ · tự sanh tự tử Hán Việt: tự sanh tự tử · Pinyin: zì shēng zì sǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 生 (sanh) + 自 (tự) + 死 (tử)Pinyinzì shēng zì sǐHán Việttự sanh tự tửCấu tạo自 + 生 + 自 + 死 · tự + sanh + tự + tử nghĩa thành phần: tự + sanh + tự + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自然地发生,生长,又自然地消灭。形容自然发展,无人过问