自生自滅

zì shēng zì miè tự sanh tự diệt

Hán Việt: tự sanh tự diệt · Pinyin: zì shēng zì miè

Tổng quan

tự xuất hiện và tự diệt vong | theo tiến trình tự nhiên (thành ngữ) tự sinh tự diệt。自行產生、發展, 自行消滅、幻滅。

Cấu tạo: (tự) + (sanh) + (tự) + (diệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự xuất hiện và tự diệt vong | theo tiến trình tự nhiên (thành ngữ) tự sinh tự diệt。自行產生、發展, 自行消滅、幻滅。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自然地发生,生长,又自然地消灭。形容自然发展,无人过问。

Eng

  • CC-CEDICT to emerge and perish on its own; to run its course (idiom)
  • Cihui to emerge and perish on its own; to run its course (idiom)