自由亞洲電台

zì yóu yà zhōu diàn táitự do á châu điện thai

Hán Việt: tự do á châu điện thai · Pinyin: zì yóu yà zhōu diàn tái

Tổng quan

Đài Á Châu Tự Do

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 亞 (á) + 洲 (châu) + 電 (điện) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đài Á Châu Tự Do

Eng

  • Cihui Radio Free Asia

Đức

  • Handedict Radio Free Asia

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由基清除劑 · 自由意志主義 · 自由素食主義 · 自由落体运动 · 自由落體運動 · 自由主义化 · 自由主义的 · 自由主义者