自由基清除劑

zì yóu jī qīng chú jìtự do cơ thanh trừ tề

Hán Việt: tự do cơ thanh trừ tề · Pinyin: zì yóu jī qīng chú jì

Tổng quan

chất quét gốc tự do (hóa học)

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 基 (cơ) + 清 (thanh) + 除 (trừ) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất khử gốc tự do
  • Tần suất từ chất quét gốc tự do (hóa học)

Eng

  • Cihui radical scavenger (chemistry)
  • Tần suất từ radical scavenger (chemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由亞洲電台 · 自由意志主義 · 自由素食主義 · 自由落体运动 · 自由落體運動 · 自由主义化 · 自由主义的 · 自由主义者