自由基清除劑
tự do cơ thanh trừ tề
Hán Việt: tự do cơ thanh trừ tề · Pinyin: zì yóu jī qīng chú jì
Tổng quan
chất quét gốc tự do (hóa học)
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 基 (cơ) + 清 (thanh) + 除 (trừ) + 劑 (tề)
Nghĩa
Việt
- Cihui chất quét gốc tự do (hóa học)
Eng
- CC-CEDICT radical scavenger (chemistry)
- Cihui radical scavenger (chemistry)