自由刑

zì yóu xíngtự do hình

Hán Việt: tự do hình · Pinyin: zì yóu xíng

Tổng quan

(luật) tước đoạt tự do

新华 · Tân Hoa Đại lục

刑法中指剝奪或限制犯罪人自由權之刑罰。如有期徒刑、無期徒刑、拘役等。

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 刑 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình phạt tự do
  • Tần suất từ (luật) tước đoạt tự do
  • Biên soạn deprivation of liberty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刑法中指剝奪或限制犯罪人自由權之刑罰。如有期徒刑、無期徒刑、拘役等。

Eng

  • JMdict freedom-restricting punishment
  • JMdict imprisonment
  • Cihui (law) deprivation of freedom
  • Tần suất từ n. <law> deprivation of liberty

ja

  • JMdict 自由刑(じゆうけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由党 · 自由化 · 自由城 · 自由基 · 自由市 · 自由度 · 自由式 · 自由民