自由化
tự do hóa
Hán Việt: tự do hóa · Pinyin: zì yóu huà
Tổng quan
tự do hóa | giải phóng (khỏi cái gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui tự do hóa | giải phóng (khỏi cái gì đó)
Eng
- CC-CEDICT liberalization|freeing (from sth)
- Cihui liberalization; freeing (from sth)
ja
- JMdict liberalization|liberalisation|freeing