自由基

zì yóu jītự do cơ

Hán Việt: tự do cơ · Pinyin: zì yóu jī

Tổng quan

gốc tự do

新华 · Tân Hoa Đại lục

化合物分子中的共价键受到光、热等的影响后,均等断裂而成的含有不成对价电子的原子或原子团。也叫游离基。

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gốc tự do

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化合物分子中的共价键受到光、热等的影响后,均等断裂而成的含有不成对价电子的原子或原子团。也叫游离基。

Eng

  • Cihui free radical

Đức

  • Handedict freies Radikal (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由党 · 自由刑 · 自由化 · 自由城 · 自由市 · 自由度 · 自由式 · 自由民