自由基

zì yóu jī tự do cơ

Hán Việt: tự do cơ · Pinyin: zì yóu jī

Tổng quan

gốc tự do

Cấu tạo: (tự) + (do) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc tự do

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化合物分子中的共价键受到光、热等的影响后,均等断裂而成的含有不成对价电子的原子或原子团。也叫游离基。

Eng

  • CC-CEDICT free radical
  • Cihui free radical