自由塔 zì yóu tǎ · tự do tháp Hán Việt: tự do tháp · Pinyin: zì yóu tǎ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 塔 (tháp)Pinyinzì yóu tǎHán Việttự do thápCấu tạo自 + 由 + 塔 · tự + do + tháp nghĩa thành phần: tự + do + tháp