自由心證

tự do tâm chứng

Hán Việt: tự do tâm chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (tâm) + (chứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無論何種證據,其證據力的強弱,及採用與否,在合乎常情、無悖法理等的原則下,悉憑審判官的心理判斷,而不受任何拘束,稱為「自由心證」。

Eng

  • Cihui 自由心證 ìyóu xīnzhèng n. discretion