自由心證

tự do tâm chứng

Hán Việt: tự do tâm chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (tâm) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自由心證 ìyóu xīnzhèng n. discretion