自由戀愛

zì yóu liàn ài tự do luyến ái

Hán Việt: tự do luyến ái · Pinyin: zì yóu liàn ài

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (luyến) + (ái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雙方不受性別、家庭、宗教或財產的束縛,專依彼此情感而相戀。

Eng

  • Cihui 自由戀愛 ìyóu liàn'ài n. free courtship; free love; freedom to choose one's spouse