自由抉擇

tự do quyết trạch

Hán Việt: tự do quyết trạch

Tổng quan

sự tự ý, sự tự nguyện, tự ý, tự nguyện

Cấu tạo: (tự) + (do) + (quyết) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tự ý, sự tự nguyện, tự ý, tự nguyện