自由權 tự do quyền Hán Việt: tự do quyền Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 權 (quyền)Hán Việttự do quyềnCấu tạo自 + 由 + 權 · tự + do + quyền nghĩa thành phần: tự + do + quyền Nghĩa EngCihui 自由權 ìyóuquán n. freedoms guaranteed by the constitution