自由民

zì yóu mín tự do dân

Hán Việt: tự do dân · Pinyin: zì yóu mín

Tổng quan

dân tự do

Cấu tạo: (tự) + (do) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân tự do

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.奴隶社会中奴隶以外的居民的通称。他们是在奴隶占有制度下享有不同公民权﹑财产权和政治权的居民﹐包括土地占有者和小生产者。亦泛指享有公民权﹑财产权和政治权的居民。参见"自由人"。

Eng

  • Cihui 自由民 ìyóumín n. freeman

ja

  • JMdict free people|free men