自由神 tự do thần Hán Việt: tự do thần Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 神 (thần)Hán Việttự do thầnCấu tạo自 + 由 + 神 · tự + do + thần nghĩa thành phần: tự + do + thần Nghĩa EngCihui 自由神 ìyóushén n. The Statue of Liberty